Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

解读

jiědú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 解讀

Trong tiếng Trung, 解读 (jiědú) có nghĩa là “diễn giải; giải mã; sự diễn giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diễn giải
  2. giải mã
  3. sự diễn giải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 专家们对这项新政策进行了解读。
    Zhuānjiāmen duì zhè xiàng xīn zhèngcè jìnxíngle jiědú.
    Các chuyên gia đã diễn giải chính sách mới này.

Chữ Hán