Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

读音

dúyīn
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 讀音

Trong tiếng Trung, 读音 (dúyīn) có nghĩa là “cách phát âm; phát âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cách phát âm
  2. phát âm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个字的读音是什么?
    Zhège zì de dúyīn shì shénme?
    Cách phát âm của chữ này là gì?

Chữ Hán