Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

音节

yīnjié
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 音節

Trong tiếng Trung, 音节 (yīnjié) có nghĩa là “âm tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. âm tiết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你读一下这个音节。
    Qǐng nǐ dú yíxià zhège yīnjié.
    Xin bạn đọc âm tiết này một chút.

Chữ Hán