语音
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 語音
Trong tiếng Trung, 语音 (yǔyīn) có nghĩa là “giọng nói; ngữ âm; âm thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giọng nói
- ngữ âm
- âm thanh
Trong tiếng Trung, 语音 (yǔyīn) có nghĩa là “giọng nói; ngữ âm; âm thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.