Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

英语

Yīngyǔ

Trong tiếng Trung, 英语 (Yīngyǔ) có nghĩa là “tiếng Anh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Anh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的英语说得非常好。
    Tā de Yīngyǔ shuō de fēicháng hǎo.
    Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.

Chữ Hán

英
yīng
hero; outstanding
Từ chứa 英
语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语