成语
Trong tiếng Trung, 成语 (chéngyǔ) có nghĩa là “thành ngữ; quán ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thành ngữ
- quán ngữ
Lượng từ: 条、本、句
Trong tiếng Trung, 成语 (chéngyǔ) có nghĩa là “thành ngữ; quán ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条、本、句