Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

成语

chéngyǔ

Trong tiếng Trung, 成语 (chéngyǔ) có nghĩa là “thành ngữ; quán ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành ngữ
  2. quán ngữ

Lượng từ: 条、本、句

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师今天教了我们两个成语。
    Lǎoshī jīntiān jiāole wǒmen liǎng gè chéngyǔ.
    Hôm nay giáo viên đã dạy chúng tôi hai câu thành ngữ.

Chữ Hán