词语
Trong tiếng Trung, 词语 (cíyǔ) có nghĩa là “từ ngữ; từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ ngữ
- từ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 词语 (cíyǔ) có nghĩa là “từ ngữ; từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.