Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

词汇

cíhuì

Trong tiếng Trung, 词汇 (cíhuì) có nghĩa là “từ vựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ vựng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多读书可以积累丰富的词汇。
    Duō dúshū kěyǐ jīlěi fēngfù de cíhuì.
    Đọc nhiều sách có thể tích lũy vốn từ vựng phong phú.

Chữ Hán