Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

汇报

huìbào

Trong tiếng Trung, 汇报 (huìbào) có nghĩa là “báo cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. báo cáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他正在向经理汇报工作进度。
    Tā zhèngzài xiàng jīnglǐ huìbào gōngzuò jìndù.
    Anh ấy đang báo cáo tiến độ công việc cho giám đốc.

Chữ Hán