汇报
Trong tiếng Trung, 汇报 (huìbào) có nghĩa là “báo cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- báo cáo
Trong tiếng Trung, 汇报 (huìbào) có nghĩa là “báo cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.