Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

汇款

huìkuǎn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 匯款

Trong tiếng Trung, 汇款 (huìkuǎn) có nghĩa là “chuyển tiền; việc chuyển tiền; tiền gửi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển tiền
  2. việc chuyển tiền
  3. tiền gửi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去银行给家里汇款。
    Tā qù yínháng gěi jiālǐ huìkuǎn.
    Anh ấy đến ngân hàng để gửi tiền về nhà.

Chữ Hán