取款
Trong tiếng Trung, 取款 (qǔkuǎn) có nghĩa là “rút tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rút tiền
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 取款 (qǔkuǎn) có nghĩa là “rút tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.