Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

取款

qǔkuǎn

Trong tiếng Trung, 取款 (qǔkuǎn) có nghĩa là “rút tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rút tiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我要去银行取款。
    Wǒ yào qù yínháng qǔkuǎn.
    Tôi phải đến ngân hàng rút tiền.

Chữ Hán