Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

取

qǔ

Trong tiếng Trung, 取 (qǔ) có nghĩa là “lấy; rút; chọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lấy
  2. rút
  3. chọn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去银行取一点儿钱。
    Wǒ qù yínháng qǔ yìdiǎnr qián.
    Tôi đi ngân hàng rút một ít tiền.

Chữ Hán

取
qǔ
lấy; rút
Từ chứa 取