Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

领取

lǐngqǔ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 領取

Trong tiếng Trung, 领取 (lǐngqǔ) có nghĩa là “nhận; lĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận
  2. lĩnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请带证件来领取车票。
    Qǐng dài zhèngjiàn lái lǐngqǔ chēpiào.
    Vui lòng mang theo giấy tờ để nhận vé xe.

Chữ Hán