领取
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 領取
Trong tiếng Trung, 领取 (lǐngqǔ) có nghĩa là “nhận; lĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhận
- lĩnh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 领取 (lǐngqǔ) có nghĩa là “nhận; lĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.