Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

率领

shuàilǐng

Trong tiếng Trung, 率领 (shuàilǐng) có nghĩa là “dẫn đầu; dẫn dắt; chỉ huy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn đầu
  2. dẫn dắt
  3. chỉ huy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 教练率领球队赢得了比赛的冠军。
    Jiàoliàn shuàilǐng qiúduì yíngdéle bǐsài de guànjūn.
    Huấn luyện viên đã dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch.

Chữ Hán