Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

表率

biǎoshuài

Trong tiếng Trung, 表率 (biǎoshuài) có nghĩa là “tấm gương; hình mẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tấm gương
  2. hình mẫu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母应该给孩子做好表率。
    Fùmǔ yīnggāi gěi háizi zuò hǎo biǎoshuài.
    Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái.

Chữ Hán