表
Trong tiếng Trung, 表 (biǎo) có nghĩa là “đồng hồ; biểu mẫu; bảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng hồ
- biểu mẫu
- bảng
Trong tiếng Trung, 表 (biǎo) có nghĩa là “đồng hồ; biểu mẫu; bảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.