Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

表

biǎo

Trong tiếng Trung, 表 (biǎo) có nghĩa là “đồng hồ; biểu mẫu; bảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng hồ
  2. biểu mẫu
  3. bảng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块表是妈妈送我的。
    Zhè kuài biǎo shì māma sòng wǒ de.
    Chiếc đồng hồ này là mẹ tặng tôi.

Chữ Hán

表
biǎo
đồng hồ; biểu mẫu
Từ chứa 表