Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

表达

biǎodá

Trong tiếng Trung, 表达 (biǎodá) có nghĩa là “bày tỏ; diễn đạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bày tỏ
  2. diễn đạt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他用歌声表达了自己的心情。
    Tā yòng gēshēng biǎodále zìjǐ de xīnqíng.
    Anh ấy dùng tiếng hát để bày tỏ tâm trạng của mình.

Chữ Hán