表达
Trong tiếng Trung, 表达 (biǎodá) có nghĩa là “bày tỏ; diễn đạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bày tỏ
- diễn đạt
Trong tiếng Trung, 表达 (biǎodá) có nghĩa là “bày tỏ; diễn đạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.