Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

达标

dábiāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 達標

Trong tiếng Trung, 达标 (dábiāo) có nghĩa là “đạt tiêu chuẩn; đạt chuẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạt tiêu chuẩn
  2. đạt chuẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天城市的空气质量终于达标了。
    Jīntiān chéngshì de kōngqì zhìliàng zhōngyú dábiāo le.
    Chất lượng không khí của thành phố hôm nay cuối cùng cũng đạt tiêu chuẩn.

Chữ Hán