Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

标

biāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 標

Trong tiếng Trung, 标 (biāo) có nghĩa là “đánh dấu; dấu hiệu; giá thầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh dấu
  2. dấu hiệu
  3. giá thầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件商品没标价格。
    Zhè jiàn shāngpǐn méi biāo jiàgé.
    Mặt hàng này không có ghi giá.

Chữ Hán

标
biāo
đánh dấu; dấu hiệu
Từ chứa 标