Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

目标

mùbiāo

Trong tiếng Trung, 目标 (mùbiāo) có nghĩa là “mục tiêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mục tiêu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们有明确的学习目标。
    Wǒmen yǒu míngquè de xuéxí mùbiāo.
    Chúng tôi có mục tiêu học tập rõ ràng.

Chữ Hán