Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

项目

xiàngmù

Trong tiếng Trung, 项目 (xiàngmù) có nghĩa là “hạng mục; dự án; môn thi đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạng mục
  2. dự án
  3. môn thi đấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你参加哪个体育项目的比赛?
    Nǐ cānjiā nǎge tǐyù xiàngmù de bǐsài?
    Bạn tham gia thi đấu môn thể thao nào?

Chữ Hán