Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

事项

shìxiàng

Trong tiếng Trung, 事项 (shìxiàng) có nghĩa là “hạng mục; việc; điều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạng mục
  2. việc
  3. điều

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请仔细阅读票上的注意事项。
    Qǐng zǐxì yuèdú piào shàng de zhùyì shìxiàng.
    Xin vui lòng đọc kỹ các lưu ý trên vé.

Chữ Hán