事
Trong tiếng Trung, 事 (shì) có nghĩa là “việc; chuyện; sự việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- việc
- chuyện
- sự việc
Lượng từ: 件、桩、回
Trong tiếng Trung, 事 (shì) có nghĩa là “việc; chuyện; sự việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 件、桩、回