Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

事

shì

Trong tiếng Trung, 事 (shì) có nghĩa là “việc; chuyện; sự việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. việc
  2. chuyện
  3. sự việc

Lượng từ: 件、桩、回

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你今天有事吗?
    Nǐ jīntiān yǒu shì ma?
    Hôm nay bạn có việc gì không?

Chữ Hán

事
shì
việc; chuyện
Từ chứa 事