Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

事故

shìgù

Trong tiếng Trung, 事故 (shìgù) có nghĩa là “tai nạn; sự cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tai nạn
  2. sự cố

Lượng từ: 桩、起、次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条路上发生了交通事故。
    Zhè tiáo lù shàng fāshēngle jiāotōng shìgù.
    Một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra trên con đường này.

Chữ Hán