缘故
Trong tiếng Trung, 缘故 (yuángù) có nghĩa là “nguyên do; lý do; duyên cớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nguyên do
- lý do
- duyên cớ
Trong tiếng Trung, 缘故 (yuángù) có nghĩa là “nguyên do; lý do; duyên cớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.