绝缘
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 絕緣
Trong tiếng Trung, 绝缘 (juéyuán) có nghĩa là “cách điện; cách ly”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cách điện
- cách ly
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 绝缘 (juéyuán) có nghĩa là “cách điện; cách ly”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.