绝
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 絕
Trong tiếng Trung, 绝 (jué) có nghĩa là “tuyệt đối; tuyệt phẩm; cắt đứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyệt đối
- tuyệt phẩm
- cắt đứt
Trong tiếng Trung, 绝 (jué) có nghĩa là “tuyệt đối; tuyệt phẩm; cắt đứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.