边缘
Trong tiếng Trung, 边缘 (biānyuán) có nghĩa là “mép; rìa; bờ vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mép
- rìa
- bờ vực
Trong tiếng Trung, 边缘 (biānyuán) có nghĩa là “mép; rìa; bờ vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.