Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

边缘

biānyuán

Trong tiếng Trung, 边缘 (biānyuán) có nghĩa là “mép; rìa; bờ vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mép
  2. rìa
  3. bờ vực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别把杯子放在桌子的边缘。
    Bié bǎ bēizi fàng zài zhuōzi de biānyuán.
    Đừng đặt chiếc cốc ở mép bàn.

Chữ Hán