旁边
Trong tiếng Trung, 旁边 (pángbiān) có nghĩa là “bên cạnh; cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bên cạnh
- cạnh
Trong tiếng Trung, 旁边 (pángbiān) có nghĩa là “bên cạnh; cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.