Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

旁边

pángbiān

Trong tiếng Trung, 旁边 (pángbiān) có nghĩa là “bên cạnh; cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên cạnh
  2. cạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医院旁边是一个商店。
    Yīyuàn pángbiān shì yí ge shāngdiàn.
    Bên cạnh bệnh viện là một cửa hàng.

Chữ Hán