Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

旁

páng

Trong tiếng Trung, 旁 (páng) có nghĩa là “bên cạnh; bên; cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên cạnh
  2. bên
  3. cạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房子旁有一棵大树。
    Fángzi páng yǒu yī kē dàshù.
    Bên cạnh ngôi nhà có một cái cây lớn.

Chữ Hán

旁
páng
bên cạnh; bên
Từ chứa 旁