Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一旁

yīpáng

Trong tiếng Trung, 一旁 (yīpáng) có nghĩa là “một bên; bên cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. một bên
  2. bên cạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他安静地站在一旁听着。
    Tā ānjìng de zhàn zài yīpáng tīngzhe.
    Anh ấy đứng yên lặng một bên lắng nghe.

Chữ Hán