Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旁观

pángguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 旁觀

Trong tiếng Trung, 旁观 (pángguān) có nghĩa là “đứng nhìn; bàng quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng nhìn
  2. bàng quan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要只在旁边旁观,快来帮忙!
    Bù yào zhǐ zài pángbiān pángguān, kuài lái bāngmáng!
    Đừng chỉ đứng bên cạnh nhìn, mau tới giúp một tay!

Chữ Hán