Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

参观

cānguān

Trong tiếng Trung, 参观 (cānguān) có nghĩa là “tham quan; đi thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham quan
  2. đi thăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们明天去参观学校。
    Wǒmen míngtiān qù cānguān xuéxiào.
    Ngày mai chúng tôi sẽ đi tham quan trường học.

Chữ Hán

参
cān
to take part in; to participate
Từ chứa 参
观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观