Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

参展

cānzhǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 參展

Trong tiếng Trung, 参展 (cānzhǎn) có nghĩa là “tham gia triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham gia triển lãm
  2. trưng bày
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们公司下个月要去参展。
    Wǒmen gōngsī xià gè yuè yào qù cānzhǎn.
    Công ty chúng tôi tháng sau sẽ đi tham gia triển lãm.

Chữ Hán

参
cān
to take part in; to participate
Từ chứa 参
展
zhǎn
to spread out; to open up
Từ chứa 展