参展
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 參展
Trong tiếng Trung, 参展 (cānzhǎn) có nghĩa là “tham gia triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tham gia triển lãm
- trưng bày
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 参展 (cānzhǎn) có nghĩa là “tham gia triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.