Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

展览

zhǎnlǎn

Trong tiếng Trung, 展览 (zhǎnlǎn) có nghĩa là “triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triển lãm
  2. trưng bày

Lượng từ: 个、次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们昨天去看了艺术展览。
    Wǒmen zuótiān qù kàn le yìshù zhǎnlǎn.
    Hôm qua chúng tôi đã đi xem triển lãm nghệ thuật.

Chữ Hán

展
zhǎn
to spread out; to open up
Từ chứa 展
览
lǎn
to look at; to view
Từ chứa 览