展览
Trong tiếng Trung, 展览 (zhǎnlǎn) có nghĩa là “triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- triển lãm
- trưng bày
Lượng từ: 个、次
Trong tiếng Trung, 展览 (zhǎnlǎn) có nghĩa là “triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、次