Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

游览

yóulǎn

Trong tiếng Trung, 游览 (yóulǎn) có nghĩa là “tham quan; du ngoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham quan
  2. du ngoạn

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们昨天游览了著名的古城。
    Wǒmen zuótiān yóulǎnle zhùmíng de gǔchéng.
    Hôm qua chúng tôi đã đi tham quan thành cổ nổi tiếng.

Chữ Hán