Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浏览器

liúlǎnqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 瀏覽器

Trong tiếng Trung, 浏览器 (liúlǎnqì) có nghĩa là “trình duyệt web; trình duyệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trình duyệt web
  2. trình duyệt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请打开浏览器搜索一下。
    Qǐng dǎkāi liúlǎnqì sōusuǒ yíxià.
    Xin hãy mở trình duyệt lên để tìm kiếm một chút.

Chữ Hán

浏
liú
clear; deep (of water)
Từ chứa 浏
览
lǎn
to look at; to view
Từ chứa 览