浏览器
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 瀏覽器
Trong tiếng Trung, 浏览器 (liúlǎnqì) có nghĩa là “trình duyệt web; trình duyệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trình duyệt web
- trình duyệt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 浏览器 (liúlǎnqì) có nghĩa là “trình duyệt web; trình duyệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.