仪器
Trong tiếng Trung, 仪器 (yíqì) có nghĩa là “thiết bị; dụng cụ; khí cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thiết bị
- dụng cụ
- khí cụ
Lượng từ: 台
Trong tiếng Trung, 仪器 (yíqì) có nghĩa là “thiết bị; dụng cụ; khí cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台