Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

仪器

yíqì

Trong tiếng Trung, 仪器 (yíqì) có nghĩa là “thiết bị; dụng cụ; khí cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết bị
  2. dụng cụ
  3. khí cụ

Lượng từ: 台

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 实验室买了几台新仪器。
    Shíyànshì mǎile jǐ tái xīn yíqì.
    Phòng thí nghiệm đã mua vài thiết bị mới.

Chữ Hán

仪
yí
apparatus; rites
Từ chứa 仪