Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瓷器

cíqì

Trong tiếng Trung, 瓷器 (cíqì) có nghĩa là “đồ gốm sứ; đồ sứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ gốm sứ
  2. đồ sứ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家博物馆展出了很多古代瓷器。
    Zhè jiā bówùguǎn zhǎnchū le hěn duō gǔdài cíqì.
    Bảo tàng này trưng bày rất nhiều đồ sứ cổ đại.

Chữ Hán