Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

机器

jīqì

Trong tiếng Trung, 机器 (jīqì) có nghĩa là “máy móc; máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy móc
  2. máy

Lượng từ: 台、部、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这台机器工作得很快。
    Zhè tái jīqì gōngzuò de hěn kuài.
    Cỗ máy này hoạt động rất nhanh.

Chữ Hán

机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机