机器
Trong tiếng Trung, 机器 (jīqì) có nghĩa là “máy móc; máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy móc
- máy
Lượng từ: 台、部、个
Trong tiếng Trung, 机器 (jīqì) có nghĩa là “máy móc; máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台、部、个