Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

热水器

rèshuǐqì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 熱水器

Trong tiếng Trung, 热水器 (rèshuǐqì) có nghĩa là “bình nóng lạnh; máy nước nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình nóng lạnh
  2. máy nước nóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 家里的热水器坏了。
    Jiālǐ de rèshuǐqì huàile.
    Bình nóng lạnh ở nhà bị hỏng rồi.

Chữ Hán