Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

热闹

rènao

Trong tiếng Trung, 热闹 (rènao) có nghĩa là “náo nhiệt; nhộn nhịp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. náo nhiệt
  2. nhộn nhịp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天街上人很多,非常热闹。
    Jīntiān jiēshang rén hěn duō, fēicháng rènao.
    Hôm nay trên đường rất đông người, vô cùng náo nhiệt.

Chữ Hán