热闹
Trong tiếng Trung, 热闹 (rènao) có nghĩa là “náo nhiệt; nhộn nhịp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- náo nhiệt
- nhộn nhịp
Trong tiếng Trung, 热闹 (rènao) có nghĩa là “náo nhiệt; nhộn nhịp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.