闹
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 閙
Trong tiếng Trung, 闹 (nào) có nghĩa là “ồn ào; làm ồn; gây chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ồn ào
- làm ồn
- gây chuyện
Trong tiếng Trung, 闹 (nào) có nghĩa là “ồn ào; làm ồn; gây chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.