Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

胡闹

húnào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 胡鬧

Trong tiếng Trung, 胡闹 (húnào) có nghĩa là “quậy phá; làm loạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quậy phá
  2. làm loạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都很忙,你别再胡闹了。
    Dàjiā dōu hěn máng, nǐ bié zài húnào le.
    Mọi người đều rất bận, bạn đừng quậy phá nữa.

Chữ Hán