胡思乱想húsīluànxiǎngHSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 胡思亂想Trong tiếng Trung, 胡思乱想 (húsīluànxiǎng) có nghĩa là “nghĩ vẩn vơ; suy nghĩ lung tung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩanghĩ vẩn vơsuy nghĩ lung tungChưa có phát âm Lưu để ôn tập