不好意思
Trong tiếng Trung, 不好意思 (bùhǎoyìsi) có nghĩa là “xin lỗi; ngại ngùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xin lỗi
- ngại ngùng
Trong tiếng Trung, 不好意思 (bùhǎoyìsi) có nghĩa là “xin lỗi; ngại ngùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.