Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不好意思

bùhǎoyìsi

Trong tiếng Trung, 不好意思 (bùhǎoyìsi) có nghĩa là “xin lỗi; ngại ngùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xin lỗi
  2. ngại ngùng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不好意思,我迟到了。
    Bùhǎoyìsi, wǒ chídào le.
    Xin lỗi, tôi đến muộn.

Chữ Hán