Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

好

hǎo

Trong tiếng Trung, 好 (hǎo) có nghĩa là “tốt; khỏe; hay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốt
  2. khỏe
  3. hay

Cách đọc khác: hào — to be fond of; to have a tendency to; to be prone to

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你好!
    nǐ hǎo
    Xin chào!
  • 你好吗?
    nǐ hǎo ma
    Bạn có khỏe không?
  • 我很好。
    wǒ hěn hǎo
    Tôi rất khỏe.

Chữ Hán

好
hǎo
tốt; khỏe
Từ chứa 好