好
Trong tiếng Trung, 好 (hǎo) có nghĩa là “tốt; khỏe; hay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tốt
- khỏe
- hay
Cách đọc khác: hào — to be fond of; to have a tendency to; to be prone to
Trong tiếng Trung, 好 (hǎo) có nghĩa là “tốt; khỏe; hay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: hào — to be fond of; to have a tendency to; to be prone to