Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

好多

hǎoduō

Trong tiếng Trung, 好多 (hǎoduō) có nghĩa là “nhiều; rất nhiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiều
  2. rất nhiều

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天我买了好多水果。
    Jīntiān wǒ mǎi le hǎoduō shuǐguǒ.
    Hôm nay tôi đã mua rất nhiều hoa quả.

Chữ Hán