Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

多久

duōjiǔ

Trong tiếng Trung, 多久 (duōjiǔ) có nghĩa là “bao lâu; thời gian dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao lâu
  2. thời gian dài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你学汉语多久了?
    Nǐ xué Hànyǔ duōjiǔ le?
    Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

Chữ Hán