好久
Trong tiếng Trung, 好久 (hǎojiǔ) có nghĩa là “lâu; rất lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lâu
- rất lâu
Trong tiếng Trung, 好久 (hǎojiǔ) có nghĩa là “lâu; rất lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.