Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

好久

hǎojiǔ

Trong tiếng Trung, 好久 (hǎojiǔ) có nghĩa là “lâu; rất lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lâu
  2. rất lâu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们已经好久没见面了。
    Wǒmen yǐjīng hǎojiǔ méi jiànmiàn le.
    Chúng ta đã lâu không gặp nhau rồi.

Chữ Hán